统建 nghĩa là Phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban.
Nghĩa của 统建
tǒngjiàn
THỐNG KIẾNphồn thể 統建
Phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban
Câu hỏi thường gặp
统建 nghĩa là gì?
统建 (tǒngjiàn) nghĩa là Phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban.
统建 đọc thế nào?
统建 đọc là tǒngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 统建 là gì?
Âm Hán Việt của 统建 là "thống kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.