统治权 (tǒngzhìquán) nghĩa là chủ quyền, quyền thống trị.
统治权 đọc thế nào?
统治权 đọc là tǒngzhìquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 统治权 là gì?
Âm Hán Việt của 统治权 là "thống trị quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.