TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统治

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tǒngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統治

Âm Hán Việt THỐNG TRỊ

统治 nghĩa là cai trị, cai quản.

Nghĩa của 统治

tǒngzhì

THỐNG TRỊĐộng từphồn thể 統治
  1. Cai trị (một quốc gia)
  2. Cai quản
  3. Quyền cai trị
  4. Chế độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 统治

Đồng nghĩa

Từ ghép có 统治

Câu ví dụ với 统治

  • 国王统治了这个国家。 Guówáng tǒngzhì le zhège guójiā.Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

统治 nghĩa là gì?

统治 (tǒngzhì) nghĩa là cai trị, cai quản.

统治 đọc thế nào?

统治 đọc là tǒngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 统治 là gì?

Âm Hán Việt của 统治 là "thống trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.