TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统计数据

tǒngjìshùjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統計數據

Âm Hán Việt THỐNG KẾ SỐ CỨ

统计数据 nghĩa là dữ liệu thống kê.

Nghĩa của 统计数据

tǒngjìshùjù

THỐNG KẾ SỐ CỨphồn thể 統計數據
  1. Dữ liệu thống kê

Câu hỏi thường gặp

统计数据 nghĩa là gì?

统计数据 (tǒngjìshùjù) nghĩa là dữ liệu thống kê.

统计数据 đọc thế nào?

统计数据 đọc là tǒngjìshùjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 统计数据 là gì?

Âm Hán Việt của 统计数据 là "thống kế số cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.