TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统计表

tǒngjìbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統計表

Âm Hán Việt THỐNG KẾ BIỂU

统计表 nghĩa là bảng, biểu đồ thống kê.

Nghĩa của 统计表

tǒngjìbiǎo

THỐNG KẾ BIỂUDanh từphồn thể 統計表
  1. Bảng
  2. Biểu đồ thống kê

Câu hỏi thường gặp

统计表 nghĩa là gì?

统计表 (tǒngjìbiǎo) nghĩa là bảng, biểu đồ thống kê.

统计表 đọc thế nào?

统计表 đọc là tǒngjìbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 统计表 là gì?

Âm Hán Việt của 统计表 là "thống kế biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.