TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统计结果

tǒngjìjiéguǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統計結果

Âm Hán Việt THỐNG KẾ KẾT QUẢ

统计结果 nghĩa là kết quả thống kê.

Nghĩa của 统计结果

tǒngjìjiéguǒ

THỐNG KẾ KẾT QUẢphồn thể 統計結果
  1. Kết quả thống kê

Câu hỏi thường gặp

统计结果 nghĩa là gì?

统计结果 (tǒngjìjiéguǒ) nghĩa là kết quả thống kê.

统计结果 đọc thế nào?

统计结果 đọc là tǒngjìjiéguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 统计结果 là gì?

Âm Hán Việt của 统计结果 là "thống kế kết quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.