统购统销 (tǒnggòutǒngxiāo) nghĩa là Nhà nước độc quyền thu mua và bán.
统购统销 đọc thế nào?
统购统销 đọc là tǒnggòutǒngxiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 统购统销 là gì?
Âm Hán Việt của 统购统销 là "thống cấu thống tiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.