Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
继位 nghĩa là kế vị.
Nghĩa của 继位
jìwèi
KẾ VỊĐộng từphồn thể 繼位
Kế vị
Câu hỏi thường gặp
继位 nghĩa là gì?
继位 (jìwèi) nghĩa là kế vị.
继位 đọc thế nào?
继位 đọc là jìwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 继位 là gì?
Âm Hán Việt của 继位 là "kế vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.