TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

续跌

xùdiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 續跌

Âm Hán Việt TỤC ĐIỆT

续跌 nghĩa là tiếp tục giảm.

Nghĩa của 续跌

xùdiē

TỤC ĐIỆTphồn thể 續跌
  1. Tiếp tục giảm (giá cổ phiếu)

Câu hỏi thường gặp

续跌 nghĩa là gì?

续跌 (xùdiē) nghĩa là tiếp tục giảm.

续跌 đọc thế nào?

续跌 đọc là xùdiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 续跌 là gì?

Âm Hán Việt của 续跌 là "tục điệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.