TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绳墨

shéngmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繩墨

Âm Hán Việt THẰNG MẶC

绳墨 nghĩa là Dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc.

Nghĩa của 绳墨

shéngmò

THẰNG MẶCDanh từphồn thể 繩墨
  1. nghĩa đen Dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc
  2. Giống 墨斗
  3. Phóng dụ: quy tắc
  4. Quy định và quy tắc

Thành ngữ có 绳墨

  • 规矩绳墨 — Compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập

Câu hỏi thường gặp

绳墨 nghĩa là gì?

绳墨 (shéngmò) nghĩa là Dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc.

绳墨 đọc thế nào?

绳墨 đọc là shéngmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 绳墨 là gì?

Âm Hán Việt của 绳墨 là "thằng mặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.