TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绳梯

shéngtī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繩梯

Âm Hán Việt THẰNG THÊ

绳梯 nghĩa là một cái thang dây.

Nghĩa của 绳梯

shéngtī

THẰNG THÊDanh từphồn thể 繩梯
  1. Một cái thang dây

Câu hỏi thường gặp

绳梯 nghĩa là gì?

绳梯 (shéngtī) nghĩa là một cái thang dây.

绳梯 đọc thế nào?

绳梯 đọc là shéngtī (pinyin).

Âm Hán Việt của 绳梯 là gì?

Âm Hán Việt của 绳梯 là "thằng thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.