绳子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繩子
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
绳子 nghĩa là dây, sợi dây.
Nghĩa của 绳子
shéngzi
THẰNG TỬDanh từphồn thể 繩子- Dây; sợi dây; dây thừng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绳子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
绳子 nghĩa là gì?
绳子 (shéngzi) nghĩa là dây, sợi dây.
绳子 đọc thế nào?
绳子 đọc là shéngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 绳子 là gì?
Âm Hán Việt của 绳子 là "thằng tử".