TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维吉尼亚

Wéijíníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維吉尼亞

Âm Hán Việt DUY CÁT NI Á

维吉尼亚 nghĩa là tiểu bang Mỹ.

Nghĩa của 维吉尼亚

Wéijíníyà

DUY CÁT NI ÁTên riêngphồn thể 維吉尼亞tên riêng
  1. Đài Loan Virginia, tiểu bang Mỹ

Câu hỏi thường gặp

维吉尼亚 nghĩa là gì?

维吉尼亚 (wéijíníyà) nghĩa là tiểu bang Mỹ.

维吉尼亚 đọc thế nào?

维吉尼亚 đọc là Wéijíníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 维吉尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 维吉尼亚 là "duy cát ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.