TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维生素

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wéishēngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維生素

Âm Hán Việt DUY SINH TỐ

维生素 nghĩa là vitamin.

Nghĩa của 维生素

wéishēngsù

DUY SINH TỐDanh từphồn thể 維生素
  1. Vitamin

Câu hỏi thường gặp

维生素 nghĩa là gì?

维生素 (wéishēngsù) nghĩa là vitamin.

维生素 đọc thế nào?

维生素 đọc là wéishēngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 维生素 là gì?

Âm Hán Việt của 维生素 là "duy sinh tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.