维管
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 維管
维管 nghĩa là Thuộc mạch.
Nghĩa của 维管
wéiguǎn
DUY QUẢNTính từphồn thể 維管- Thuộc mạch
Từ ghép có 维管
Câu hỏi thường gặp
维管 nghĩa là gì?
维管 (wéiguǎn) nghĩa là Thuộc mạch.
维管 đọc thế nào?
维管 đọc là wéiguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 维管 là gì?
Âm Hán Việt của 维管 là "duy quản".