维管束植物 (wéiguǎnshùzhíwù) nghĩa là thực vật có mạch.
维管束植物 đọc thế nào?
维管束植物 đọc là wéiguǎnshùzhíwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 维管束植物 là gì?
Âm Hán Việt của 维管束植物 là "duy quản thúc thực vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.