绵远
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綿遠
绵远 nghĩa là xa xôi.
Nghĩa của 绵远
miányuǎn
MIÊN VIỄNphồn thể 綿遠- Xa xôi
Câu hỏi thường gặp
绵远 nghĩa là gì?
绵远 (miányuǎn) nghĩa là xa xôi.
绵远 đọc thế nào?
绵远 đọc là miányuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 绵远 là gì?
Âm Hán Việt của 绵远 là "miên viễn".