Dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)
Câu hỏi thường gặp
绶带 nghĩa là gì?
绶带 (shòudài) nghĩa là dải ruy băng, dải đeo chéo.
绶带 đọc thế nào?
绶带 đọc là shòudài (pinyin).
Âm Hán Việt của 绶带 là gì?
Âm Hán Việt của 绶带 là "thụ đới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.