TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绷巴吊拷

bēngbādiàokǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繃巴吊拷

Âm Hán Việt BĂNG BA ĐIẾU KHẢO

绷巴吊拷 nghĩa là Biến thể của 绷扒吊拷 (bēngbādiàokǎo).

Nghĩa của 绷巴吊拷

bēngbādiàokǎo

BĂNG BA ĐIẾU KHẢOphồn thể 繃巴吊拷
  1. Biến thể của 绷扒吊拷 (bēngbādiàokǎo)

Câu hỏi thường gặp

绷巴吊拷 nghĩa là gì?

绷巴吊拷 (bēngbādiàokǎo) nghĩa là Biến thể của 绷扒吊拷 (bēngbādiàokǎo).

绷巴吊拷 đọc thế nào?

绷巴吊拷 đọc là bēngbādiàokǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 绷巴吊拷 là gì?

Âm Hán Việt của 绷巴吊拷 là "băng ba điếu khảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.