绷巴吊拷 (bēngbādiàokǎo) nghĩa là Biến thể của 绷扒吊拷 (bēngbādiàokǎo).
绷巴吊拷 đọc thế nào?
绷巴吊拷 đọc là bēngbādiàokǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 绷巴吊拷 là gì?
Âm Hán Việt của 绷巴吊拷 là "băng ba điếu khảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.