TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绷紧

bēngjǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繃緊

Âm Hán Việt BĂNG KHẨN

绷紧 nghĩa là kéo căng.

Nghĩa của 绷紧

bēngjǐn

BĂNG KHẨNĐộng từphồn thể 繃緊
  1. Kéo căng

Câu hỏi thường gặp

绷紧 nghĩa là gì?

绷紧 (bēngjǐn) nghĩa là kéo căng.

绷紧 đọc thế nào?

绷紧 đọc là bēngjǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 绷紧 là gì?

Âm Hán Việt của 绷紧 là "băng khẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.