TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绸缪

chóumóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綢繆

绸缪 nghĩa là Lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó.

Nghĩa của 绸缪

chóumóu

Tính từ, Động từphồn thể 綢繆
  1. Lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó

Thành ngữ có 绸缪

  • 未雨绸缪 — Trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước

Câu hỏi thường gặp

绸缪 nghĩa là gì?

绸缪 (chóumóu) nghĩa là Lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó.

绸缪 đọc thế nào?

绸缪 đọc là chóumóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.