TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

综析

zōngxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綜析

Âm Hán Việt TỔNG TÍCH

综析 nghĩa là phân tích tổng hợp.

Nghĩa của 综析

zōngxī

TỔNG TÍCHphồn thể 綜析
  1. Phân tích tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

综析 nghĩa là gì?

综析 (zōngxī) nghĩa là phân tích tổng hợp.

综析 đọc thế nào?

综析 đọc là zōngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 综析 là gì?

Âm Hán Việt của 综析 là "tổng tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.