综观 (zōngguān) nghĩa là Nhìn nhận tổng quát về việc gì đó.
综观 đọc thế nào?
综观 đọc là zōngguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 综观 là gì?
Âm Hán Việt của 综观 là "tổng quan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.