TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绿教

Lǜjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綠教

Âm Hán Việt LỤC GIÁO

绿教 nghĩa là hồi giáo.

Nghĩa của 绿教

Lǜjiào

LỤC GIÁODanh từphồn thể 綠教tên riêng
  1. miệt thị Hồi giáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绿教

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

绿教 nghĩa là gì?

绿教 (lǜjiào) nghĩa là hồi giáo.

绿教 đọc thế nào?

绿教 đọc là Lǜjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 绿教 là gì?

Âm Hán Việt của 绿教 là "lục giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.