绿苔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綠苔
绿苔 nghĩa là tảo xanh.
Nghĩa của 绿苔
lǜtái
phồn thể 綠苔- Tảo xanh
Câu hỏi thường gặp
绿苔 nghĩa là gì?
绿苔 (lǜtái) nghĩa là tảo xanh.
绿苔 đọc thế nào?
绿苔 đọc là lǜtái (pinyin).
Phồn thể: 綠苔
绿苔 nghĩa là tảo xanh.
绿苔 (lǜtái) nghĩa là tảo xanh.
绿苔 đọc là lǜtái (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.