TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缅元

Miǎnyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緬元

Âm Hán Việt MIẾN NGUYÊN

缅元 nghĩa là Kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar.

Nghĩa của 缅元

Miǎnyuán

MIẾN NGUYÊNphồn thể 緬元tên riêng
  1. Kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar

Câu hỏi thường gặp

缅元 nghĩa là gì?

缅元 (miǎnyuán) nghĩa là Kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar.

缅元 đọc thế nào?

缅元 đọc là Miǎnyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 缅元 là gì?

Âm Hán Việt của 缅元 là "miến nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.