TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缅因州

Miǎnyīnzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緬因州

Âm Hán Việt MIẾN NHÂN CHÂU

缅因州 nghĩa là bang của Mỹ.

Nghĩa của 缅因州

Miǎnyīnzhōu

MIẾN NHÂN CHÂUphồn thể 緬因州tên riêng
  1. Maine, bang của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

缅因州 nghĩa là gì?

缅因州 (miǎnyīnzhōu) nghĩa là bang của Mỹ.

缅因州 đọc thế nào?

缅因州 đọc là Miǎnyīnzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 缅因州 là gì?

Âm Hán Việt của 缅因州 là "miến nhân châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.