TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缆桩

lǎnzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纜樁

缆桩 nghĩa là trụ neo.

Nghĩa của 缆桩

lǎnzhuāng

phồn thể 纜樁
  1. Trụ neo

Câu hỏi thường gặp

缆桩 nghĩa là gì?

缆桩 (lǎnzhuāng) nghĩa là trụ neo.

缆桩 đọc thế nào?

缆桩 đọc là lǎnzhuāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.