缆桩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 纜樁
缆桩 nghĩa là trụ neo.
Nghĩa của 缆桩
lǎnzhuāng
phồn thể 纜樁- Trụ neo
Câu hỏi thường gặp
缆桩 nghĩa là gì?
缆桩 (lǎnzhuāng) nghĩa là trụ neo.
缆桩 đọc thế nào?
缆桩 đọc là lǎnzhuāng (pinyin).
Phồn thể: 纜樁
缆桩 nghĩa là trụ neo.
缆桩 (lǎnzhuāng) nghĩa là trụ neo.
缆桩 đọc là lǎnzhuāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.