缘分
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緣分
缘分 nghĩa là Số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau.
Nghĩa của 缘分
yuánfèn
DUYÊN PHẬNDanh từphồn thể 緣分- Số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau
- Duyên phận hoặc mối quan hệ
- Phật giáo Số mệnh
Câu hỏi thường gặp
缘分 nghĩa là gì?
缘分 (yuánfèn) nghĩa là Số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau.
缘分 đọc thế nào?
缘分 đọc là yuánfèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 缘分 là gì?
Âm Hán Việt của 缘分 là "duyên phận".