TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缟玛瑙

gǎomǎnǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縞瑪瑙

Âm Hán Việt CẢO MÃ NÃO

缟玛瑙 nghĩa là mã não sọc, mã não trắng.

Nghĩa của 缟玛瑙

gǎomǎnǎo

CẢO MÃ NÃOphồn thể 縞瑪瑙
  1. Mã não sọc
  2. Mã não trắng

Câu hỏi thường gặp

缟玛瑙 nghĩa là gì?

缟玛瑙 (gǎomǎnǎo) nghĩa là mã não sọc, mã não trắng.

缟玛瑙 đọc thế nào?

缟玛瑙 đọc là gǎomǎnǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 缟玛瑙 là gì?

Âm Hán Việt của 缟玛瑙 là "cảo mã não".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.