TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缪思

Miùsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繆思

缪思 nghĩa là Biến thể của 缪斯 (Miùsī).

Nghĩa của 缪思

Miùsī

Tên riêng, Danh từphồn thể 繆思tên riêng
  1. Biến thể của 缪斯 (Miùsī)

Câu hỏi thường gặp

缪思 nghĩa là gì?

缪思 (miùsī) nghĩa là Biến thể của 缪斯 (Miùsī).

缪思 đọc thế nào?

缪思 đọc là Miùsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.