TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缭绕

liáorào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繚繞

缭绕 nghĩa là cuộn lên, vang vọng.

Nghĩa của 缭绕

liáorào

Động từphồn thể 繚繞
  1. khói từ ống khói Cuộn lên
  2. âm thanh Vang vọng

Câu hỏi thường gặp

缭绕 nghĩa là gì?

缭绕 (liáorào) nghĩa là cuộn lên, vang vọng.

缭绕 đọc thế nào?

缭绕 đọc là liáorào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.