缴税
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繳稅
缴税 nghĩa là nộp thuế.
Nghĩa của 缴税
jiǎoshuì
Động từphồn thể 繳稅- Nộp thuế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缴税
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
缴税 nghĩa là gì?
缴税 (jiǎoshuì) nghĩa là nộp thuế.
缴税 đọc thế nào?
缴税 đọc là jiǎoshuì (pinyin).