TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罐笼

guànlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罐籠

Âm Hán Việt QUÁN LUNG

罐笼 nghĩa là lồng mỏ.

Nghĩa của 罐笼

guànlóng

QUÁN LUNGphồn thể 罐籠
  1. khai thác mỏ Lồng mỏ

Câu hỏi thường gặp

罐笼 nghĩa là gì?

罐笼 (guànlóng) nghĩa là lồng mỏ.

罐笼 đọc thế nào?

罐笼 đọc là guànlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罐笼 là gì?

Âm Hán Việt của 罐笼 là "quán lung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.