网友
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網友
网友 nghĩa là bạn online, người dùng internet.
Nghĩa của 网友
wǎngyǒu
VÕNG HỮUDanh từphồn thể 網友- Bạn online
- Người dùng Internet
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网友
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
网友 nghĩa là gì?
网友 (wǎngyǒu) nghĩa là bạn online, người dùng internet.
网友 đọc thế nào?
网友 đọc là wǎngyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 网友 là gì?
Âm Hán Việt của 网友 là "võng hữu".