TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网友

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wǎngyǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網友

Âm Hán Việt VÕNG HỮU

网友 nghĩa là bạn online, người dùng internet.

Nghĩa của 网友

wǎngyǒu

VÕNG HỮUDanh từphồn thể 網友
  1. Bạn online
  2. Người dùng Internet

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网友

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

网友 nghĩa là gì?

网友 (wǎngyǒu) nghĩa là bạn online, người dùng internet.

网友 đọc thế nào?

网友 đọc là wǎngyǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 网友 là gì?

Âm Hán Việt của 网友 là "võng hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.