TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网卡

wǎngkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網卡

网卡 nghĩa là thẻ thích ứng mạng.

Nghĩa của 网卡

wǎngkǎ

Danh từ, Động từphồn thể 網卡
  1. Thẻ thích ứng mạng (tin học)

Câu hỏi thường gặp

网卡 nghĩa là gì?

网卡 (wǎngkǎ) nghĩa là thẻ thích ứng mạng.

网卡 đọc thế nào?

网卡 đọc là wǎngkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.