TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网孔

wǎngkǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網孔

Âm Hán Việt VÕNG KHỔNG

网孔 nghĩa là lưới.

Nghĩa của 网孔

wǎngkǒng

VÕNG KHỔNGDanh từphồn thể 網孔
  1. Lưới

Câu hỏi thường gặp

网孔 nghĩa là gì?

网孔 (wǎngkǒng) nghĩa là lưới.

网孔 đọc thế nào?

网孔 đọc là wǎngkǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 网孔 là gì?

Âm Hán Việt của 网孔 là "võng khổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.