TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网店

wǎngdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網店

Âm Hán Việt VÕNG ĐIẾM

网店 nghĩa là cửa hàng trực tuyến.

Nghĩa của 网店

wǎngdiàn

VÕNG ĐIẾMDanh từphồn thể 網店
  1. Cửa hàng trực tuyến

Câu hỏi thường gặp

网店 nghĩa là gì?

网店 (wǎngdiàn) nghĩa là cửa hàng trực tuyến.

网店 đọc thế nào?

网店 đọc là wǎngdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 网店 là gì?

Âm Hán Việt của 网店 là "võng điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.