TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网杓

wǎngsháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網杓

网杓 nghĩa là vá lọc.

Nghĩa của 网杓

wǎngsháo

phồn thể 網杓
  1. Vá lọc (dụng cụ nhà bếp)

Câu hỏi thường gặp

网杓 nghĩa là gì?

网杓 (wǎngsháo) nghĩa là vá lọc.

网杓 đọc thế nào?

网杓 đọc là wǎngsháo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.