网点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網點
网点 nghĩa là nút trong một mạng, điểm bán hàng.
Nghĩa của 网点
wǎngdiǎn
VÕNG ĐIỂMDanh từphồn thể 網點- tin học Nút trong một mạng
- thương mại Điểm bán hàng
- Chi nhánh
- Trung tâm dịch vụ
- minh họa Chấm raster
- Chấm nửa tông
Câu hỏi thường gặp
网点 nghĩa là gì?
网点 (wǎngdiǎn) nghĩa là nút trong một mạng, điểm bán hàng.
网点 đọc thế nào?
网点 đọc là wǎngdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 网点 là gì?
Âm Hán Việt của 网点 là "võng điểm".