TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网禁

wǎngjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網禁

Âm Hán Việt VÕNG CẤM

网禁 nghĩa là kiểm duyệt internet.

Nghĩa của 网禁

wǎngjìn

VÕNG CẤMphồn thể 網禁
  1. Kiểm duyệt Internet

Câu hỏi thường gặp

网禁 nghĩa là gì?

网禁 (wǎngjìn) nghĩa là kiểm duyệt internet.

网禁 đọc thế nào?

网禁 đọc là wǎngjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 网禁 là gì?

Âm Hán Việt của 网禁 là "võng cấm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.