TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网站导览

wǎngzhàndǎolǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網站導覽

Âm Hán Việt VÕNG TRẠM ĐẠO LÃM

网站导览 nghĩa là sơ đồ trang web.

Nghĩa của 网站导览

wǎngzhàndǎolǎn

VÕNG TRẠM ĐẠO LÃMphồn thể 網站導覽
  1. Đài Loan Sơ đồ trang web

Câu hỏi thường gặp

网站导览 nghĩa là gì?

网站导览 (wǎngzhàndǎolǎn) nghĩa là sơ đồ trang web.

网站导览 đọc thế nào?

网站导览 đọc là wǎngzhàndǎolǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 网站导览 là gì?

Âm Hán Việt của 网站导览 là "võng trạm đạo lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.