网箱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網箱
网箱 nghĩa là lồng lưới.
Nghĩa của 网箱
wǎngxiāng
phồn thể 網箱- Lồng lưới (nuôi cá)
Câu hỏi thường gặp
网箱 nghĩa là gì?
网箱 (wǎngxiāng) nghĩa là lồng lưới.
网箱 đọc thế nào?
网箱 đọc là wǎngxiāng (pinyin).