TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网箱

wǎngxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網箱

网箱 nghĩa là lồng lưới.

Nghĩa của 网箱

wǎngxiāng

phồn thể 網箱
  1. Lồng lưới (nuôi cá)

Câu hỏi thường gặp

网箱 nghĩa là gì?

网箱 (wǎngxiāng) nghĩa là lồng lưới.

网箱 đọc thế nào?

网箱 đọc là wǎngxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.