网络
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網絡
网络 nghĩa là mạng lưới.
Nghĩa của 网络
wǎngluò
VÕNG LẠCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 網絡- Mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
Wǎngluò
VÕNG LẠCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 網絡tên riêng- Internet
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网络
Đồng nghĩa
Từ ghép có 网络
Câu hỏi thường gặp
网络 nghĩa là gì?
网络 (wǎngluò, wǎngluò) nghĩa là mạng lưới.
网络 đọc thế nào?
网络 đọc là wǎngluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 网络 là gì?
Âm Hán Việt của 网络 là "võng lạc".