TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网罟座

Wǎnggǔzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網罟座

Âm Hán Việt VÕNG CỔ TỌA

网罟座 nghĩa là Reticulum (chòm sao).

Nghĩa của 网罟座

Wǎnggǔzuò

VÕNG CỔ TỌATên riêngphồn thể 網罟座tên riêng
  1. Reticulum (chòm sao)

Câu hỏi thường gặp

网罟座 nghĩa là gì?

网罟座 (wǎnggǔzuò) nghĩa là Reticulum (chòm sao).

网罟座 đọc thế nào?

网罟座 đọc là Wǎnggǔzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 网罟座 là gì?

Âm Hán Việt của 网罟座 là "võng cổ tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.