TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网页

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wǎngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網頁

Âm Hán Việt VÕNG HIỆT

网页 nghĩa là trang web.

Nghĩa của 网页

wǎngyè

VÕNG HIỆTDanh từphồn thể 網頁
  1. Trang web

Câu hỏi thường gặp

网页 nghĩa là gì?

网页 (wǎngyè) nghĩa là trang web.

网页 đọc thế nào?

网页 đọc là wǎngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 网页 là gì?

Âm Hán Việt của 网页 là "võng hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.