网页
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網頁
网页 nghĩa là trang web.
Nghĩa của 网页
wǎngyè
VÕNG HIỆTDanh từphồn thể 網頁- Trang web
Câu hỏi thường gặp
网页 nghĩa là gì?
网页 (wǎngyè) nghĩa là trang web.
网页 đọc thế nào?
网页 đọc là wǎngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 网页 là gì?
Âm Hán Việt của 网页 là "võng hiệt".