罔两 (wǎngliǎng) nghĩa là Biến thể của 魍魉 (wǎngliǎng).
罔两 đọc thế nào?
罔两 đọc là wǎngliǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 罔两 là gì?
Âm Hán Việt của 罔两 là "võng lưỡng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.