TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗式几何

Luóshìjǐhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅式幾何

Âm Hán Việt LA THỨC KỶ HÀ

罗式几何 nghĩa là hình học hyperbol, Hình học Lobachevsky.

Nghĩa của 罗式几何

Luóshìjǐhé

LA THỨC KỶ HÀphồn thể 羅式幾何tên riêng
  1. Hình học hyperbol
  2. Hình học Lobachevsky

Câu hỏi thường gặp

罗式几何 nghĩa là gì?

罗式几何 (luóshìjǐhé) nghĩa là hình học hyperbol, Hình học Lobachevsky.

罗式几何 đọc thế nào?

罗式几何 đọc là Luóshìjǐhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗式几何 là gì?

Âm Hán Việt của 罗式几何 là "la thức kỷ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.