罗拉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 羅拉
罗拉 nghĩa là con lăn.
Nghĩa của 罗拉
luólā
LA LẠPphồn thể 羅拉- từ mượn Con lăn
Câu hỏi thường gặp
罗拉 nghĩa là gì?
罗拉 (luólā) nghĩa là con lăn.
罗拉 đọc thế nào?
罗拉 đọc là luólā (pinyin).
Âm Hán Việt của 罗拉 là gì?
Âm Hán Việt của 罗拉 là "la lạp".