TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗得岛

Luódé Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅得島

Âm Hán Việt LA ĐẮC ĐẢO

罗得岛 nghĩa là bang của Mỹ, đảo Rhodes, Hy Lạp.

Nghĩa của 罗得岛

Luódé Dǎo

LA ĐẮC ĐẢOTên riêngphồn thể 羅得島tên riêng
  1. Rhode Island, bang của Mỹ
  2. Đảo Rhodes, Hy Lạp

Câu hỏi thường gặp

罗得岛 nghĩa là gì?

罗得岛 (luódé dǎo) nghĩa là bang của Mỹ, đảo Rhodes, Hy Lạp.

罗得岛 đọc thế nào?

罗得岛 đọc là Luódé Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗得岛 là gì?

Âm Hán Việt của 罗得岛 là "la đắc đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.